Trang chủ369370 • KOSDAQ
add
Blitzway Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.588,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.705,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Phạm vi một năm
765,00 ₩ - 2.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
85,03 T KRW
Số lượng trung bình
385,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,53 T | -30,13% |
Chi phí hoạt động | 3,34 T | 0,64% |
Thu nhập ròng | -2,08 T | -53,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,61 | -119,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 T | -167,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,13 T | -34,67% |
Tổng tài sản | 44,79 T | -22,41% |
Tổng nợ | 21,55 T | -9,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,08 T | -53,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,50 T | -155,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -510,94 Tr | -2.246,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 377,52 Tr | 186,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,43 T | -164,11% |
Dòng tiền tự do | -1,33 T | -145,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 2010
Trang web
Nhân viên
53