Trang chủ369A • TYO
add
A-tie Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.487,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.493,00 ¥ - 2.530,00 ¥
Phạm vi một năm
2.324,00 ¥ - 3.975,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,65 T JPY
Số lượng trung bình
33,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 843,00 Tr | 20,43% |
Chi phí hoạt động | 361,00 Tr | 28,24% |
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 11,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,10 | -7,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 0,67% |
Tổng tài sản | 3,88 T | 17,98% |
Tổng nợ | 756,00 Tr | 28,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 Tr | 11,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 10, 2004
Trang web
Nhân viên
55