Trang chủ371950 • KOSDAQ
add
Poongwon Precision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.650,00 ₩ - 12.480,00 ₩
Phạm vi một năm
8.400,00 ₩ - 13.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
265,15 T KRW
Số lượng trung bình
66,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,72 T | -8,50% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | 7,37% |
Thu nhập ròng | -6,28 T | -1.403,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,40 | -1.544,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,46 T | -205,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 T | -84,60% |
Tổng tài sản | 91,30 T | -19,23% |
Tổng nợ | 69,33 T | -17,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,28 T | -1.403,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 T | -171,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,31 Tr | 100,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -747,48 Tr | -22,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 T | 86,05% |
Dòng tiền tự do | -10,25 T | -150,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web