Trang chủ376180 • KOSDAQ
add
Picogram Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.185,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.140,00 ₩ - 2.645,00 ₩
Phạm vi một năm
2.010,00 ₩ - 4.295,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,29 T KRW
Số lượng trung bình
37,33 N
Tỷ số P/E
18,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,37 T | 11,13% |
Chi phí hoạt động | 6,54 T | 17,91% |
Thu nhập ròng | 3,20 T | 26,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,91 | 13,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,66 T | 2,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,15 T | 17,93% |
Tổng tài sản | 51,58 T | 2,67% |
Tổng nợ | 20,31 T | -11,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 T | 26,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,46 T | 109,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,19 T | 88,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,49 T | -116,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,74 T | 78,95% |
Dòng tiền tự do | 2,16 T | 19.621,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
124