Trang chủ377460 • KOSDAQ
add
Winia Aid Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.080,00 ₩
Phạm vi một năm
16.191,15 ₩ - 17.560,50 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,03 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,96 T | -22,77% |
Chi phí hoạt động | 6,19 T | -31,17% |
Thu nhập ròng | -344,49 Tr | 85,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,33 | 81,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,15 T | -577,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,26 T | 33,15% |
Tổng tài sản | 160,48 T | -38,40% |
Tổng nợ | 107,15 T | -46,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -344,49 Tr | 85,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,66 T | -70.019,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,61 T | 1.038,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,94 Tr | 72,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,33 T | -711,71% |
Dòng tiền tự do | -43,42 T | -3.954,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
311