Trang chủ3836 • TYO
add
Avant Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.387,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.310,00 ¥ - 1.385,00 ¥
Phạm vi một năm
1.310,00 ¥ - 1.908,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,35 T JPY
Số lượng trung bình
7,07 N
Tỷ số P/E
13,31
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 6,50% |
Thu nhập ròng | 891,71 Tr | -7,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,60 | -13,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | -2,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,08 T | 5,05% |
Tổng tài sản | 23,76 T | 13,11% |
Tổng nợ | 7,47 T | 5,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 891,71 Tr | -7,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 817,24 Tr | -41,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,02 Tr | -218,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -295,27 Tr | -3.770,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 327,79 Tr | -75,90% |
Dòng tiền tự do | -841,21 Tr | -153,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
1.751