Trang chủ387570 • KOSDAQ
add
Finemedix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.120,00 ₩
Phạm vi một năm
5.600,00 ₩ - 10.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
40,06 T KRW
Số lượng trung bình
94,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | -24,46% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 6,16% |
Thu nhập ròng | 372,31 Tr | -53,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,55 | -38,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,72 Tr | -81,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 384,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,69 T | -35,75% |
Tổng tài sản | 25,52 T | -5,12% |
Tổng nợ | 6,52 T | 6,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 372,31 Tr | -53,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 150,15 Tr | -1,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -604,55 Tr | -192,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,53 T | -82,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,07 T | -88,66% |
Dòng tiền tự do | -58,67 Tr | 84,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
70