Trang chủ388610 • KOSDAQ
add
GFC Life Science Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.420,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.830,00 ₩ - 10.470,00 ₩
Phạm vi một năm
8.840,00 ₩ - 40.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,42 T KRW
Số lượng trung bình
28,78 N
Tỷ số P/E
85,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 T | 4,15% |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | 13,78% |
Thu nhập ròng | 469,23 Tr | -86,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,31 | -87,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 525,07 Tr | -54,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 18.358,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,77 T | 405,09% |
Tổng tài sản | 33,83 T | 68,70% |
Tổng nợ | 10,03 T | 9,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 469,23 Tr | -86,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 704,97 Tr | -24,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,27 T | -547,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 509,85 Tr | 591,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,05 T | -657,30% |
Dòng tiền tự do | -2,08 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
86