Trang chủ3902 • TYO
add
Medical Data Vision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.677,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.677,00 ¥ - 1.682,00 ¥
Phạm vi một năm
332,00 ¥ - 1.693,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
67,21 T JPY
Số lượng trung bình
155,52 N
Tỷ số P/E
226,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 1,05 T | -7,15% |
Thu nhập ròng | 224,68 Tr | 147,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,90 | 144,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,84 Tr | 59,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 668,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 27,17% |
Tổng tài sản | 4,78 T | 0,61% |
Tổng nợ | 1,67 T | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,68 Tr | 147,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2003
Trang web
Nhân viên
315