Trang chủ3904 • TYO
add
KAYAC
Giá đóng cửa hôm trước
470,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
452,00 ¥ - 473,00 ¥
Phạm vi một năm
332,00 ¥ - 606,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,31 T JPY
Số lượng trung bình
59,74 N
Tỷ số P/E
10,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,87 T | 23,41% |
Chi phí hoạt động | 2,63 T | 7,38% |
Thu nhập ròng | 37,00 Tr | -72,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | -78,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 452,50 Tr | 86,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 T | 9,83% |
Tổng tài sản | 13,56 T | 5,29% |
Tổng nợ | 7,26 T | 6,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,00 Tr | -72,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
612