Trang chủ3909 • TYO
add
Showcase Inc
Giá đóng cửa hôm trước
256,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
255,00 ¥ - 260,00 ¥
Phạm vi một năm
254,00 ¥ - 450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,65 T JPY
Số lượng trung bình
16,39 N
Tỷ số P/E
2,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 319,00 Tr | -78,05% |
Chi phí hoạt động | 248,00 Tr | -38,92% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 105,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | 126,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,50 Tr | -30,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 828,00 Tr | -32,85% |
Tổng tài sản | 2,50 T | -28,28% |
Tổng nợ | 802,00 Tr | -63,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 105,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1996
Nhân viên
120