Trang chủ3920 • TYO
add
Internetworking & Broadband Cnslt co ltd
Giá đóng cửa hôm trước
993,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
977,00 ¥ - 992,00 ¥
Phạm vi một năm
574,00 ¥ - 1.151,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,66 T JPY
Số lượng trung bình
27,43 N
Tỷ số P/E
14,61
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 371,68 Tr | -11,32% |
Chi phí hoạt động | 311,19 Tr | 3,16% |
Thu nhập ròng | -25,33 Tr | -338,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,82 | -369,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,35 Tr | -232,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,34 T | 10,62% |
Tổng tài sản | 3,40 T | 10,92% |
Tổng nợ | 1,18 T | 1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,33 Tr | -338,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 10, 2002
Trang web
Nhân viên
82