Trang chủ3923 • TYO
add
Rakus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
848,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
812,60 ¥ - 839,70 ¥
Phạm vi một năm
724,60 ¥ - 1.395,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
293,19 T JPY
Số lượng trung bình
5,19 Tr
Tỷ số P/E
24,45
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,52 T | 23,66% |
Chi phí hoạt động | 6,93 T | 7,92% |
Thu nhập ròng | 3,28 T | 67,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,49 T | 65,14% |
Tổng tài sản | 36,38 T | 38,42% |
Tổng nợ | 8,58 T | 13,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,28 T | 67,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.398