Trang chủ3924 • TYO
add
R&D Computer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
923,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
916,00 ¥ - 921,00 ¥
Phạm vi một năm
597,00 ¥ - 1.019,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,48 T JPY
Số lượng trung bình
33,03 N
Tỷ số P/E
18,45
Tỷ lệ cổ tức
4,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | -5,62% |
Chi phí hoạt động | 338,50 Tr | 11,87% |
Thu nhập ròng | 48,17 Tr | -81,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,62 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 44,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 T | 12,59% |
Tổng tài sản | 8,02 T | 2,60% |
Tổng nợ | 2,14 T | -3,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,17 Tr | -81,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 1, 1971
Trang web
Nhân viên
563