Trang chủ3924 • TYO
add
R&D Computer Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
963,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
963,00 ¥ - 967,00 ¥
Phạm vi một năm
597,00 ¥ - 1.019,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,32 T JPY
Số lượng trung bình
19,86 N
Tỷ số P/E
15,62
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,36 T | -8,22% |
Chi phí hoạt động | 363,56 Tr | 3,87% |
Thu nhập ròng | 330,98 Tr | 16,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,86 | 26,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 544,70 Tr | 30,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 T | 16,21% |
Tổng tài sản | 8,41 T | 2,94% |
Tổng nợ | 2,27 T | -9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 330,98 Tr | 16,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 1, 1971
Trang web
Nhân viên
563