Trang chủ3932 • TYO
add
Akatsuki Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.080,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.980,00 ¥ - 3.140,00 ¥
Phạm vi một năm
2.480,00 ¥ - 3.535,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,45 T JPY
Số lượng trung bình
77,30 N
Tỷ số P/E
11,99
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,58 T | 78,96% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | -36,66% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 249,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,24 | 183,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 T | 189,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,27 T | -3,11% |
Tổng tài sản | 57,69 T | 10,72% |
Tổng nợ | 14,60 T | 20,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 249,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 6, 2010
Trang web
Nhân viên
503