Trang chủ3933 • TYO
add
CHIeru
Giá đóng cửa hôm trước
677,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
675,00 ¥ - 679,00 ¥
Phạm vi một năm
585,00 ¥ - 818,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,34 T JPY
Số lượng trung bình
8,02 N
Tỷ số P/E
8,61
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 T | 99,82% |
Chi phí hoạt động | 839,00 Tr | 53,94% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 303,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | 101,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,50 Tr | 175,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,64 T | 2,97% |
Tổng tài sản | 10,86 T | 9,77% |
Tổng nợ | 7,82 T | 21,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 303,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
311