Trang chủ3934 • TYO
add
Benefit Japan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.102,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.070,00 ¥ - 2.084,00 ¥
Phạm vi một năm
993,00 ¥ - 2.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,51 T JPY
Số lượng trung bình
57,00
Tỷ số P/E
12,92
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,88 T | 49,95% |
Chi phí hoạt động | 2,42 T | 62,02% |
Thu nhập ròng | 281,00 Tr | 9,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,75 | -26,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 457,75 Tr | 9,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,71 T | -1,77% |
Tổng tài sản | 13,44 T | 15,38% |
Tổng nợ | 5,03 T | 27,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 281,00 Tr | 9,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
318