Trang chủ3936 • TYO
add
Globalway Inc
Giá đóng cửa hôm trước
134,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
131,00 ¥ - 134,00 ¥
Phạm vi một năm
88,00 ¥ - 364,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 T JPY
Số lượng trung bình
253,00 N
Tỷ số P/E
71,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 976,00 Tr | 31,71% |
Chi phí hoạt động | 538,00 Tr | 32,84% |
Thu nhập ròng | -43,00 Tr | -48,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,41 | -12,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 612,00 Tr | 14,18% |
Tổng tài sản | 1,85 T | 24,81% |
Tổng nợ | 608,00 Tr | 45,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -43,00 Tr | -48,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 10, 2004
Trang web
Nhân viên
146