Trang chủ3937 • TYO
add
Ubicom Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
952,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
922,00 ¥ - 945,00 ¥
Phạm vi một năm
908,00 ¥ - 1.418,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,27 T JPY
Số lượng trung bình
4,93 N
Tỷ số P/E
12,02
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 T | -9,84% |
Chi phí hoạt động | 287,38 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | 200,86 Tr | -20,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 375,28 Tr | -16,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,90 T | 6,42% |
Tổng tài sản | 7,69 T | 4,57% |
Tổng nợ | 1,92 T | 3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,86 Tr | -20,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 2005
Trang web
Nhân viên
977