Trang chủ3941 • TYO
add
Rengo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.258,00 ¥ - 1.277,50 ¥
Phạm vi một năm
673,40 ¥ - 1.290,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
341,94 T JPY
Số lượng trung bình
896,80 N
Tỷ số P/E
14,80
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,82 T | -1,12% |
Chi phí hoạt động | 36,19 T | -1,52% |
Thu nhập ròng | 5,03 T | 2,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | 4,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,23 T | 9,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,08 T | -21,58% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 1,64% |
Tổng nợ | 763,23 T | 2,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,03 T | 2,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 4, 1909
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25.011