Trang chủ3943 • TYO
add
Ohishi Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.494,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.486,00 ¥ - 1.499,00 ¥
Phạm vi một năm
1.160,00 ¥ - 1.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,97 T JPY
Số lượng trung bình
3,76 N
Tỷ số P/E
19,24
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,11 T | -3,79% |
Chi phí hoạt động | 952,00 Tr | 10,57% |
Thu nhập ròng | 190,00 Tr | -49,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,11 | -47,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 452,75 Tr | -27,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,05 T | -8,98% |
Tổng tài sản | 26,81 T | 1,25% |
Tổng nợ | 7,82 T | -1,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 190,00 Tr | -49,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 2, 1947
Trang web
Nhân viên
582