Trang chủ3945 • TYO
add
Superbag Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.658,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.656,00 ¥ - 2.671,00 ¥
Phạm vi một năm
1.905,00 ¥ - 2.999,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,50 T JPY
Số lượng trung bình
3,87 N
Tỷ số P/E
4,78
Tỷ lệ cổ tức
3,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,36 T | 2,05% |
Chi phí hoạt động | 1,27 T | 5,24% |
Thu nhập ròng | 270,00 Tr | -33,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | -34,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 446,00 Tr | -17,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 T | 0,92% |
Tổng tài sản | 16,27 T | -1,73% |
Tổng nợ | 11,10 T | -5,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 270,00 Tr | -33,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 10, 1947
Trang web
Nhân viên
389