Trang chủ3946 • TYO
add
Tomoku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.515,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.355,00 ¥ - 3.435,00 ¥
Phạm vi một năm
2.090,00 ¥ - 3.700,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,89 T JPY
Số lượng trung bình
4,85 N
Tỷ số P/E
7,27
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,84 T | -2,07% |
Chi phí hoạt động | 7,38 T | 4,36% |
Thu nhập ròng | 2,61 T | 9,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,48 T | 6,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,63 T | 0,82% |
Tổng tài sản | 218,16 T | 3,66% |
Tổng nợ | 119,42 T | 0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 T | 9,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
3.830