Trang chủ3950 • TYO
add
Pack Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.308,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.305,00 ¥ - 1.323,00 ¥
Phạm vi một năm
927,00 ¥ - 1.388,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
78,51 T JPY
Số lượng trung bình
3,28 N
Tỷ số P/E
12,28
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,52 T | 0,32% |
Chi phí hoạt động | 4,96 T | 1,12% |
Thu nhập ròng | 2,58 T | 10,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,18 | 10,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,67 T | -0,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,06 T | 10,12% |
Tổng tài sản | 104,21 T | 0,89% |
Tổng nợ | 27,22 T | -5,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,58 T | 10,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1878
Trang web
Nhân viên
1.196