Trang chủ3953 • TYO
add
Ohmura Shigyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
840,00 ¥ - 850,00 ¥
Phạm vi một năm
695,00 ¥ - 899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T JPY
Số lượng trung bình
353,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,58 T | -1,55% |
Chi phí hoạt động | 315,00 Tr | -4,26% |
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 52,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | 55,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,75 Tr | 30,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 T | 2,95% |
Tổng tài sản | 6,96 T | -2,66% |
Tổng nợ | 2,05 T | 1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,00 Tr | 52,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 3, 1965
Trang web
Nhân viên
228