Trang chủ3958 • TYO
add
Sasatoku Printing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
581,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
571,00 ¥ - 589,00 ¥
Phạm vi một năm
498,00 ¥ - 594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,55 T JPY
Số lượng trung bình
103,00
Tỷ số P/E
13,34
Tỷ lệ cổ tức
3,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | -3,13% |
Chi phí hoạt động | 582,00 Tr | -0,68% |
Thu nhập ròng | 134,00 Tr | -23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | -20,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,50 Tr | -10,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 T | -27,23% |
Tổng tài sản | 15,37 T | 0,05% |
Tổng nợ | 5,78 T | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,00 Tr | -23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 7, 1950
Trang web
Nhân viên
403