Trang chủ3963 • TYO
add
Synchro Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
547,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
530,00 ¥ - 547,00 ¥
Phạm vi một năm
393,00 ¥ - 748,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,55 T JPY
Số lượng trung bình
77,55 N
Tỷ số P/E
45,95
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | 84,87% |
Chi phí hoạt động | 852,21 Tr | 61,30% |
Thu nhập ròng | 15,98 Tr | -90,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -94,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,29 Tr | -49,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 84,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 T | -29,92% |
Tổng tài sản | 11,55 T | 91,43% |
Tổng nợ | 6,81 T | 818,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,98 Tr | -90,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
203