Trang chủ3965 • TYO
add
Capital Asset Planning Inc
Giá đóng cửa hôm trước
862,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
850,00 ¥ - 860,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 912,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 T JPY
Số lượng trung bình
10,45 N
Tỷ số P/E
9,54
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | 21,84% |
Chi phí hoạt động | 415,00 Tr | 14,01% |
Thu nhập ròng | 115,00 Tr | 5.650,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,58 | 4.480,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,00 Tr | 144,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | -1,02% |
Tổng tài sản | 6,32 T | 9,96% |
Tổng nợ | 2,46 T | 4,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,00 Tr | 5.650,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1990
Trang web
Nhân viên
387