Trang chủ3968 • TYO
add
Segue Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
509,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
498,00 ¥ - 506,00 ¥
Phạm vi một năm
402,00 ¥ - 809,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,51 T JPY
Số lượng trung bình
15,19 N
Tỷ số P/E
13,39
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,22 T | 50,32% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 12,88% |
Thu nhập ròng | 243,30 Tr | 327,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,37 | 251,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 530,43 Tr | 230,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,54 T | -37,65% |
Tổng tài sản | 18,65 T | 36,78% |
Tổng nợ | 14,25 T | 36,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,30 Tr | 327,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
709