Trang chủ3970 • TYO
add
Innovation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
926,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
926,00 ¥ - 940,00 ¥
Phạm vi một năm
912,00 ¥ - 1.238,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T JPY
Số lượng trung bình
3,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,66 T | 27,59% |
Chi phí hoạt động | 957,00 Tr | 89,13% |
Thu nhập ròng | -168,00 Tr | -8.500,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,12 | -6.846,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -87,50 Tr | -262,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 T | 14,88% |
Tổng tài sản | 7,84 T | 82,72% |
Tổng nợ | 4,19 T | 393,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,00 Tr | -8.500,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 2000
Trang web
Nhân viên
394