Trang chủ397810 • KOSDAQ
add
Adforus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.470,00 ₩ - 7.800,00 ₩
Phạm vi một năm
6.870,00 ₩ - 17.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,63 T KRW
Số lượng trung bình
314,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,48 T | -6,35% |
Chi phí hoạt động | 6,16 T | -6,46% |
Thu nhập ròng | -4,11 T | -1.200,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -63,34 | -1.275,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 444,37 Tr | -0,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,40 T | — |
Tổng tài sản | 44,07 T | — |
Tổng nợ | 6,31 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 T | -1.200,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 350,48 Tr | -67,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,71 T | 571,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,57 T | 7.360,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,67 T | 400,66% |
Dòng tiền tự do | 907,02 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web