Trang chủ3979 • TYO
add
Uluru Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
373,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
373,00 ¥ - 385,00 ¥
Phạm vi một năm
315,50 ¥ - 470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,53 T JPY
Số lượng trung bình
16,00 N
Tỷ số P/E
15,41
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 16,26% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 21,72% |
Thu nhập ròng | 179,53 Tr | 9,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,97 | -5,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 329,88 Tr | 13,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 T | 33,32% |
Tổng tài sản | 7,32 T | 27,50% |
Tổng nợ | 3,86 T | 33,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,53 Tr | 9,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
148