Trang chủ3979 • TYO
add
Uluru Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
426,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
422,00 ¥ - 430,00 ¥
Phạm vi một năm
315,50 ¥ - 470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,86 T JPY
Số lượng trung bình
11,27 N
Tỷ số P/E
17,76
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 12,01% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 9,40% |
Thu nhập ròng | 134,29 Tr | 91,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,71 | 71,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 294,57 Tr | 71,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,73 T | 13,01% |
Tổng tài sản | 6,69 T | 18,65% |
Tổng nợ | 3,40 T | 15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,29 Tr | 91,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
420