Trang chủ398120 • KOSDAQ
add
SG HealthCare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.080,00 ₩ - 3.135,00 ₩
Phạm vi một năm
2.200,00 ₩ - 4.840,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,00 T KRW
Số lượng trung bình
56,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | 133,48% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 5,15% |
Thu nhập ròng | 37,42 Tr | 103,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,73 | 101,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,69 Tr | 134,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | — |
Tổng tài sản | 38,02 T | — |
Tổng nợ | 15,91 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,42 Tr | 103,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,43 Tr | -91,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 T | 52,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,72 T | -6,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,81 Tr | 207,41% |
Dòng tiền tự do | -2,38 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
35