Trang chủ3983 • TYO
add
Oro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.908,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.823,00 ¥ - 1.864,00 ¥
Phạm vi một năm
1.785,00 ¥ - 3.365,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,19 T JPY
Số lượng trung bình
80,16 N
Tỷ số P/E
15,22
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 T | 10,15% |
Chi phí hoạt động | 744,59 Tr | 10,63% |
Thu nhập ròng | 661,31 Tr | -4,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,60 | -13,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 864,24 Tr | 5,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,06 T | 1,57% |
Tổng tài sản | 13,75 T | 1,16% |
Tổng nợ | 3,39 T | 2,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 661,31 Tr | -4,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 997,49 Tr | 1,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,74 Tr | 134,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,22 Tr | 90,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | 133,94% |
Dòng tiền tự do | 873,45 Tr | 109,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
585