Trang chủ3984 • TYO
add
User Local Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.502,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.462,00 ¥ - 1.513,00 ¥
Phạm vi một năm
1.313,00 ¥ - 2.199,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,09 T JPY
Số lượng trung bình
9,39 N
Tỷ số P/E
14,39
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 16,64% |
Chi phí hoạt động | 585,33 Tr | 14,19% |
Thu nhập ròng | 483,36 Tr | 40,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,81 | 20,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 621,25 Tr | 22,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,33 T | 18,95% |
Tổng tài sản | 10,66 T | 18,25% |
Tổng nợ | 1,29 T | 25,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 483,36 Tr | 40,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
112