Trang chủ3985 • TYO
add
Temona Inc
Giá đóng cửa hôm trước
210,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
209,00 ¥ - 211,00 ¥
Phạm vi một năm
157,00 ¥ - 431,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T JPY
Số lượng trung bình
16,52 N
Tỷ số P/E
92,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 455,00 Tr | -2,85% |
Chi phí hoạt động | 208,00 Tr | -2,43% |
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | -69,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,98 | -68,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,00 Tr | -55,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | -4,16% |
Tổng tài sản | 1,74 T | -1,66% |
Tổng nợ | 966,00 Tr | -5,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 776,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | -69,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
115