Trang chủ3986 • TYO
add
bBreak Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
511,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
507,00 ¥ - 514,00 ¥
Phạm vi một năm
425,33 ¥ - 583,33 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T JPY
Số lượng trung bình
9,53 N
Tỷ số P/E
25,80
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,00 Tr | -4,16% |
Chi phí hoạt động | 122,00 Tr | -5,43% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 13,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,83 | 18,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,25 Tr | 5,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | 6,11% |
Tổng tài sản | 2,34 T | 4,41% |
Tổng nợ | 617,00 Tr | 6,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | 13,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 2002
Trang web
Nhân viên
150