Trang chủ3989 • TYO
add
Sharingtechnology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.223,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.220,00 ¥ - 1.242,00 ¥
Phạm vi một năm
884,00 ¥ - 1.262,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,05 T JPY
Số lượng trung bình
183,42 N
Tỷ số P/E
20,45
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,28 T | 17,20% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 18,75% |
Thu nhập ròng | 365,00 Tr | 12,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,04 | -3,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 579,00 Tr | 7,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,63 T | 16,44% |
Tổng tài sản | 6,63 T | 13,89% |
Tổng nợ | 2,02 T | 4,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,00 Tr | 12,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 232,00 Tr | -8,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 Tr | -1.900,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -991,00 Tr | -159,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -800,00 Tr | -506,06% |
Dòng tiền tự do | 154,75 Tr | -26,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 11, 2006
Trang web
Nhân viên
229