Trang chủ3CV • FRA
add
Victoria PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 €
Mức chênh lệch một ngày
0,19 € - 0,24 €
Phạm vi một năm
0,19 € - 1,23 €
Giá trị vốn hóa thị trường
25,38 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,70 Tr | -7,04% |
Chi phí hoạt động | 103,10 Tr | -33,55% |
Thu nhập ròng | -69,70 Tr | 19,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -26,33 | 13,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,40 Tr | 96,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,00 Tr | 1,18% |
Tổng tài sản | 1,34 T | -8,10% |
Tổng nợ | 1,76 T | 6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -411,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -69,70 Tr | 19,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,05 Tr | 76,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,80 Tr | -644,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,25 Tr | 324,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,75 Tr | 442,11% |
Dòng tiền tự do | -4,51 Tr | 86,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1895
Trang web
Nhân viên
5.000