Trang chủ3GA • FRA
add
Hanza AB
Giá đóng cửa hôm trước
14,54 €
Mức chênh lệch một ngày
14,32 € - 14,32 €
Phạm vi một năm
9,00 € - 14,76 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,16 T SEK
Số lượng trung bình
56,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 40,08% |
Chi phí hoạt động | 699,00 Tr | 35,47% |
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 145,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | 75,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,16 | 119,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,00 Tr | 137,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,00 Tr | 77,54% |
Tổng tài sản | 5,31 T | 45,92% |
Tổng nợ | 3,49 T | 61,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,00 Tr | 145,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 225,00 Tr | -22,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -302,00 Tr | -403,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 330,00 Tr | 296,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 260,00 Tr | 271,43% |
Dòng tiền tự do | 50,38 Tr | -76,01% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
3.431