Trang chủ3LL • FRA
add
CSSC (Hong Kong) Shipping Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 €
Mức chênh lệch một ngày
0,26 € - 0,26 €
Phạm vi một năm
0,17 € - 0,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
15,25 T HKD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 745,74 Tr | 13,50% |
Chi phí hoạt động | 239,15 Tr | -5,59% |
Thu nhập ròng | 369,83 Tr | -4,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,59 | -16,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 T | 68,95% |
Tổng tài sản | 43,19 T | -1,66% |
Tổng nợ | 28,06 T | -5,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 369,83 Tr | -4,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,44 T | 15,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 121,46 Tr | 141,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -208,50 Tr | 72,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 T | 612,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
77