Trang chủ3LM • FRA
add
Theta Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,12 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,056 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
237,14 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,44 Tr | -69,83% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 54,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,41 Tr | 70,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,48 Tr | 774,28% |
Tổng tài sản | 44,44 Tr | 96,80% |
Tổng nợ | 24,95 Tr | 40,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 54,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,73 Tr | 52,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,83 Tr | -629,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,00 Tr | 129,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,43 Tr | 689,94% |
Dòng tiền tự do | -4,38 Tr | -16,11% |
Giới thiệu
Theta Gold Mines Limited is an Australian gold mining company developing the Transvaal Gold Mining Estates project in Mpumalanga Province, South Africa. The company holds a 74% interest in its South African operations and maintains a resource base of 6.1 million ounces of gold. Wikipedia
Ngày thành lập
2008
Trang web