Trang chủ3ML • FRA
add
McLaren Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 €
Mức chênh lệch một ngày
0,025 € - 0,025 €
Phạm vi một năm
0,015 € - 0,058 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 57,44 N | -65,38% |
Thu nhập ròng | -61,66 N | 63,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,63 N | -75,34% |
Tổng tài sản | 96,28 N | -65,10% |
Tổng nợ | 355,91 N | -2,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -259,62 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -228,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,66 N | 63,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -103,23 N | 53,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,76 N | 121,64% |
Dòng tiền tự do | -77,47 N | 50,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web