Trang chủ3PL • ASX
add
3P Learning Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
152,97 Tr AUD
Số lượng trung bình
14,31 N
Tỷ số P/E
733,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,19 Tr | 0,36% |
Chi phí hoạt động | 8,53 Tr | -8,93% |
Thu nhập ròng | 438,00 N | 101,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | 101,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 Tr | 13,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,74 Tr | 275,23% |
Tổng tài sản | 199,04 Tr | 0,18% |
Tổng nợ | 58,50 Tr | -1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 438,00 N | 101,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,09 Tr | 243,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -132,50 N | -581,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,66 Tr | -456,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 131,72% |
Dòng tiền tự do | 2,71 Tr | -0,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
350