Trang chủ4028 • TYO
add
Ishihara Sangyo Kaisha Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.385,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.240,00 ¥ - 3.390,00 ¥
Phạm vi một năm
1.399,00 ¥ - 4.035,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
131,25 T JPY
Số lượng trung bình
291,40 N
Tỷ số P/E
7,67
Tỷ lệ cổ tức
3,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,61 T | 2,31% |
Chi phí hoạt động | 7,18 T | -1,33% |
Thu nhập ròng | 3,96 T | 269,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,52 | 260,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,96 T | 49,54% |
Tổng tài sản | 236,99 T | 8,14% |
Tổng nợ | 115,99 T | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 T | 269,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1949
Trang web
Nhân viên
1.807