Trang chủ4063 • TYO
add
Shin-Etsu Chemical
Giá đóng cửa hôm trước
4.908,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.954,00 ¥ - 5.129,00 ¥
Phạm vi một năm
3.425,00 ¥ - 5.798,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,18 NT JPY
Số lượng trung bình
7,13 Tr
Tỷ số P/E
20,07
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
SHECY
2,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 649,48 T | -2,07% |
Chi phí hoạt động | 59,57 T | -3,29% |
Thu nhập ròng | 126,48 T | -8,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,47 | -6,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 225,38 T | -7,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 NT | -6,24% |
Tổng tài sản | 5,45 NT | 3,13% |
Tổng nợ | 961,58 T | 34,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,48 T | -8,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,43 T | -36,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,90 T | -232,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,68 T | 7,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,69 T | -313,56% |
Dòng tiền tự do | -23,65 T | -144,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 9, 1926
Trang web
Nhân viên
27.348