Trang chủ4064 • TYO
add
Nippon Carbide Industries Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.160,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.045,00 ¥ - 3.155,00 ¥
Phạm vi một năm
1.410,00 ¥ - 3.155,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,72 T JPY
Số lượng trung bình
78,29 N
Tỷ số P/E
11,35
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,22 T | 5,90% |
Chi phí hoạt động | 3,13 T | 5,25% |
Thu nhập ròng | 924,00 Tr | -24,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,99 | -28,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | -7,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,07 T | 1,98% |
Tổng tài sản | 64,52 T | 1,23% |
Tổng nợ | 25,27 T | -6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 924,00 Tr | -24,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 10, 1935
Trang web
Nhân viên
3.312