Trang chủ4075 • TYO
add
Brains Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.268,00 ¥ - 1.616,00 ¥
Phạm vi một năm
550,00 ¥ - 1.616,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,52 T JPY
Số lượng trung bình
50,40 N
Tỷ số P/E
54,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,00 Tr | 26,24% |
Chi phí hoạt động | 157,00 Tr | 10,56% |
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | 60,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,67 | 68,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,25 Tr | 284,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | 24,39% |
Tổng tài sản | 1,98 T | 12,32% |
Tổng nợ | 348,00 Tr | 22,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | 60,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 2008
Trang web
Nhân viên
73