Trang chủ4076 • TYO
add
CNS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.707,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.686,00 ¥ - 1.707,00 ¥
Phạm vi một năm
1.433,00 ¥ - 1.920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 T JPY
Số lượng trung bình
2,47 N
Tỷ số P/E
9,04
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 7,79% |
Chi phí hoạt động | 271,00 Tr | 4,23% |
Thu nhập ròng | 142,00 Tr | 3,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | -3,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 206,25 Tr | 1,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -1,49% |
Tổng tài sản | 5,43 T | 9,77% |
Tổng nợ | 1,27 T | 14,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,00 Tr | 3,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 1985
Trang web
Nhân viên
265