Trang chủ408920 • KOSDAQ
add
Messe ESang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.980,00 ₩ - 3.090,00 ₩
Phạm vi một năm
2.020,00 ₩ - 3.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
129,91 T KRW
Số lượng trung bình
47,40 N
Tỷ số P/E
6,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,95 T | 58,96% |
Chi phí hoạt động | 1,91 T | -1,41% |
Thu nhập ròng | 4,90 T | 115,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,34 | 35,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,81 T | 91,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,10 T | 23,78% |
Tổng tài sản | 96,25 T | 7,80% |
Tổng nợ | 19,39 T | -25,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,90 T | 115,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,70 T | -10,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,61 Tr | 100,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,92 Tr | 72,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,63 T | 257,38% |
Dòng tiền tự do | 5,79 T | 53,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
159